|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Minh Khôi Chạy 09:52 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Minh Khôi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
09:52
|
| 2 |
Chợ Sy
|
82
|
11:12
|
| 3 |
Vinh
|
122
|
11:59
|
| 4 |
Yên Trung
|
143
|
12:29
|
| 5 |
Hương Phố
|
190
|
13:26
|
| 6 |
Đồng Lê
|
239
|
14:31
|
| 7 |
Minh Lễ
|
285
|
15:25
|
| 8 |
Đồng Hới
|
325
|
16:23
|
| 9 |
Mỹ Đức
|
354
|
17:00
|
| 10 |
Đông Hà
|
425
|
18:40
|
| 11 |
Huế
|
491
|
19:56
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
594
|
22:42
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
668
|
00:07
|
| 14 |
Quảng Ngãi
|
731
|
01:16
|
| 15 |
Diêu Trì
|
899
|
04:14
|
| 16 |
Tuy Hòa
|
1001
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1001km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Minh Khôi Chạy 09:52 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,123,968 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,161,721 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,091,608 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,038,753 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 937,359 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 798,211 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 334,386 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 478,927 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 632,097 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 653,670 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Minh Khôi Chạy 12:50 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Minh Khôi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
12:50
|
| 2 |
Chợ Sy
|
82
|
14:11
|
| 3 |
Vinh
|
122
|
14:58
|
| 4 |
Yên Trung
|
143
|
15:25
|
| 5 |
Hương Phố
|
190
|
16:22
|
| 6 |
Đồng Lê
|
239
|
17:27
|
| 7 |
Đồng Hới
|
325
|
19:30
|
| 8 |
Đông Hà
|
425
|
21:12
|
| 9 |
Huế
|
491
|
22:30
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
594
|
01:16
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
731
|
03:48
|
| 12 |
Diêu Trì
|
899
|
06:49
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
1001
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1001km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Minh Khôi Chạy 12:50 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,123,968 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,161,721 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,090,529 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,038,753 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 937,359 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 798,211 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 334,386 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 478,927 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 683,873 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 705,446 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Minh Khôi Chạy 18:39 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Minh Khôi đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
18:39
|
| 2 |
Chợ Sy
|
82
|
19:59
|
| 3 |
Vinh
|
122
|
20:46
|
| 4 |
Yên Trung
|
143
|
21:13
|
| 5 |
Hương Phố
|
190
|
22:39
|
| 6 |
Đồng Lê
|
239
|
23:44
|
| 7 |
Đồng Hới
|
325
|
01:34
|
| 8 |
Đông Hà
|
425
|
03:27
|
| 9 |
Huế
|
491
|
04:56
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
594
|
08:02
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
668
|
09:24
|
| 12 |
Núi Thành
|
693
|
09:54
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
731
|
11:18
|
| 14 |
Đức Phổ
|
771
|
12:05
|
| 15 |
Bồng Sơn
|
820
|
12:56
|
| 16 |
Diêu Trì
|
899
|
14:27
|
| 17 |
Tuy Hòa
|
1001
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1001km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Minh Khôi Chạy 18:39 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 994,795 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,030,989 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 959,636 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 920,341 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 829,341 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 707,318 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 327,807 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 469,477 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 619,420 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 640,102 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||