|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Minh Khôi Chạy 15:15 đến Thanh Hóa lúc 15:41
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Minh Khôi đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
15:15
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
22
|
15:41
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 22km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Minh Khôi Chạy 15:15 đến Thanh Hóa lúc 15:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 17,475 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 17,921 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 16,825 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 16,162 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 14,582 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 12,415 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 5,710 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 8,183 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 11,688 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 11,943 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Minh Khôi Chạy 11:57 đến Thanh Hóa lúc 12:27
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Minh Khôi đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
11:57
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
22
|
12:27
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 22km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Minh Khôi Chạy 11:57 đến Thanh Hóa lúc 12:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 34,737 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 57,895 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 57,895 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 34,737 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 34,737 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 34,737 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 34,737 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 34,737 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 46,316 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Minh Khôi Chạy 22:48 đến Thanh Hóa lúc 23:28
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Minh Khôi đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
22:48
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
22
|
23:28
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 22km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Minh Khôi Chạy 22:48 đến Thanh Hóa lúc 23:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 34,737 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 57,895 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 57,895 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 34,737 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 34,737 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 34,737 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 34,737 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 34,737 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 46,316 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||