|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Minh Khôi Chạy 09:52 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Minh Khôi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
09:52
|
| 2 |
Chợ Sy
|
82
|
11:12
|
| 3 |
Vinh
|
122
|
11:59
|
| 4 |
Yên Trung
|
143
|
12:29
|
| 5 |
Hương Phố
|
190
|
13:26
|
| 6 |
Đồng Lê
|
239
|
14:31
|
| 7 |
Minh Lễ
|
285
|
15:25
|
| 8 |
Đồng Hới
|
325
|
16:23
|
| 9 |
Mỹ Đức
|
354
|
17:00
|
| 10 |
Đông Hà
|
425
|
18:40
|
| 11 |
Huế
|
491
|
19:56
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
594
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 594km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Minh Khôi Chạy 09:52 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 703,960 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 736,301 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 692,102 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 650,058 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 587,532 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 500,211 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 209,140 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 299,695 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 395,641 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 417,201 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Minh Khôi Chạy 12:50 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Minh Khôi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
12:50
|
| 2 |
Chợ Sy
|
82
|
14:11
|
| 3 |
Vinh
|
122
|
14:58
|
| 4 |
Yên Trung
|
143
|
15:25
|
| 5 |
Hương Phố
|
190
|
16:22
|
| 6 |
Đồng Lê
|
239
|
17:27
|
| 7 |
Đồng Hới
|
325
|
19:30
|
| 8 |
Đông Hà
|
425
|
21:12
|
| 9 |
Huế
|
491
|
22:30
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
594
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 594km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Minh Khôi Chạy 12:50 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 740,793 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 774,931 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 728,276 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 685,034 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 617,897 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 525,724 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 220,759 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 315,207 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 450,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 473,379 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Minh Khôi Chạy 18:39 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Minh Khôi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Minh Khôi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Minh Khôi
|
0
|
18:39
|
| 2 |
Chợ Sy
|
82
|
19:59
|
| 3 |
Vinh
|
122
|
20:46
|
| 4 |
Yên Trung
|
143
|
21:13
|
| 5 |
Hương Phố
|
190
|
22:39
|
| 6 |
Đồng Lê
|
239
|
23:44
|
| 7 |
Đồng Hới
|
325
|
01:34
|
| 8 |
Đông Hà
|
425
|
03:27
|
| 9 |
Huế
|
491
|
04:56
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
594
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 594km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Minh Khôi Chạy 18:39 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 675,931 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 710,069 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 662,276 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 624,724 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 564,414 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 480,207 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 216,207 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 309,517 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 408,517 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 431,276 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||