|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Long Khánh Chạy 07:47 đến Ninh Hòa lúc 14:09
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Long khánh đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
07:47
|
| 2 |
Suối Kiết
|
46
|
08:35
|
| 3 |
Bình Thuận
|
98
|
09:36
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
241
|
11:51
|
| 5 |
Nha Trang
|
334
|
13:28
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
368
|
14:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 368km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Long Khánh Chạy 07:47 đến Ninh Hòa lúc 14:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 414,289 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 449,006 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 423,547 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 383,044 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 346,013 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 293,937 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 177,057 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 232,604 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 255,748 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Long Khánh Chạy 16:27 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Long khánh đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
16:27
|
| 2 |
Suối Kiết
|
46
|
17:23
|
| 3 |
Bình Thuận
|
98
|
18:26
|
| 4 |
Sông Mao
|
165
|
19:29
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
241
|
20:49
|
| 6 |
Nha Trang
|
334
|
23:13
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
368
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 368km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Long Khánh Chạy 16:27 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 378,415 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 413,132 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 385,358 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 349,484 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 315,925 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 268,478 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 173,585 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 227,975 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 251,119 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Long Khánh Chạy 13:29 đến Ninh Hòa lúc 20:38
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Long khánh đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
13:29
|
| 2 |
Bình Thuận
|
98
|
15:22
|
| 3 |
Sông Mao
|
165
|
16:25
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
241
|
17:42
|
| 5 |
Ngã Ba
|
285
|
18:27
|
| 6 |
Nha Trang
|
334
|
19:48
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
368
|
20:38
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 368km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Long Khánh Chạy 13:29 đến Ninh Hòa lúc 20:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 436,110 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 466,608 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 433,061 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 397,481 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 344,619 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 287,691 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 184,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 235,845 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 256,177 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||