|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Long Khánh Chạy 10:29 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Long khánh đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
10:29
|
| 2 |
Bình Thuận
|
98
|
12:13
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
241
|
14:28
|
| 4 |
Nha Trang
|
334
|
16:06
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
451
|
18:10
|
| 6 |
Diêu Trì
|
553
|
20:31
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
721
|
23:20
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
858
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Long Khánh Chạy 10:29 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 769,835 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 807,466 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 759,083 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 711,774 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 642,962 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 547,271 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 254,820 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 364,489 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 521,466 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 542,970 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Long Khánh Chạy 07:47 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Long khánh đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
07:47
|
| 2 |
Suối Kiết
|
46
|
08:35
|
| 3 |
Bình Thuận
|
98
|
09:36
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
241
|
11:51
|
| 5 |
Nha Trang
|
334
|
13:28
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
368
|
14:09
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
451
|
15:34
|
| 8 |
Diêu Trì
|
553
|
17:29
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
632
|
18:57
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
721
|
20:28
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
784
|
21:35
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
858
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Long Khánh Chạy 07:47 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 769,835 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 807,466 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 759,083 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 711,774 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 642,962 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 547,271 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 364,489 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 481,684 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 503,188 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Long Khánh Chạy 21:14 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Long khánh đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
21:14
|
| 2 |
Bình Thuận
|
98
|
22:58
|
| 3 |
Nha Trang
|
334
|
03:02
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
451
|
05:03
|
| 5 |
Diêu Trì
|
553
|
06:52
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
632
|
08:13
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
721
|
09:46
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
784
|
10:54
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
858
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Long Khánh Chạy 21:14 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 863,376 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 901,008 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 837,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 780,586 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 708,549 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 611,782 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 528,992 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 550,496 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Long Khánh Chạy 16:27 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Long khánh đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
16:27
|
| 2 |
Suối Kiết
|
46
|
17:23
|
| 3 |
Bình Thuận
|
98
|
18:26
|
| 4 |
Sông Mao
|
165
|
19:29
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
241
|
20:49
|
| 6 |
Nha Trang
|
334
|
23:13
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
368
|
23:54
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
451
|
01:19
|
| 9 |
Diêu Trì
|
553
|
03:11
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
632
|
04:39
|
| 11 |
Đức Phổ
|
681
|
05:46
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
721
|
06:34
|
| 13 |
Núi Thành
|
759
|
07:17
|
| 14 |
Tam Kỳ
|
784
|
07:47
|
| 15 |
Trà Kiệu
|
824
|
08:45
|
| 16 |
Đà Nẵng
|
858
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Long Khánh Chạy 16:27 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 704,053 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 739,974 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 688,658 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 650,684 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 587,053 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 499,816 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 358,184 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 472,105 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 492,632 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Long Khánh Chạy 13:29 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Long khánh đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Long khánh đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Long Khánh
|
0
|
13:29
|
| 2 |
Bình Thuận
|
98
|
15:22
|
| 3 |
Sông Mao
|
165
|
16:25
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
241
|
17:42
|
| 5 |
Ngã Ba
|
285
|
18:27
|
| 6 |
Nha Trang
|
334
|
19:48
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
368
|
20:38
|
| 8 |
Giã
|
395
|
21:29
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
451
|
22:30
|
| 10 |
La Hai
|
495
|
23:17
|
| 11 |
Diêu Trì
|
553
|
00:24
|
| 12 |
Bồng Sơn
|
632
|
01:45
|
| 13 |
Đức Phổ
|
681
|
02:48
|
| 14 |
Quảng Ngãi
|
721
|
03:46
|
| 15 |
Núi Thành
|
759
|
04:29
|
| 16 |
Tam Kỳ
|
784
|
04:59
|
| 17 |
Phú Cang
|
807
|
05:25
|
| 18 |
Trà Kiệu
|
824
|
05:44
|
| 19 |
Đà Nẵng
|
858
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 858km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Long Khánh Chạy 13:29 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 844,658 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 880,579 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 815,921 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 768,711 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 667,105 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 556,263 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 366,395 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 471,079 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 491,605 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||