|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 La Hai Chạy 23:17 đến Lăng Cô lúc 08:26
|
![]() Ga tàu La Hai đi Lăng Cô ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 La Hai đi Lăng Cô | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
La Hai
|
0
|
23:17
|
| 2 |
Diêu Trì
|
58
|
00:24
|
| 3 |
Bồng Sơn
|
137
|
01:45
|
| 4 |
Đức Phổ
|
186
|
02:48
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
226
|
03:46
|
| 6 |
Núi Thành
|
264
|
04:29
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
289
|
04:59
|
| 8 |
Phú Cang
|
312
|
05:25
|
| 9 |
Trà Kiệu
|
329
|
05:44
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
363
|
06:43
|
| 11 |
Lăng Cô
|
399
|
08:26
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 399km BẢNG GIÁ TÀU SE22: La Hai Chạy 23:17 đến Lăng Cô lúc 08:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 472,848 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 505,914 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 469,541 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 430,964 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 373,649 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 311,925 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 199,500 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 255,713 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 277,757 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||