|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Hương Phố Chạy 11:19 đến Yên Trung lúc 12:26
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Hương Phố đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
11:19
|
| 2 |
Yên Trung
|
47
|
12:26
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Hương Phố Chạy 11:19 đến Yên Trung lúc 12:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 58,345 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 90,759 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 87,517 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 53,483 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 48,621 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 48,621 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 48,621 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 48,621 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 48,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 64,828 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Hương Phố Chạy 08:17 đến Yên Trung lúc 09:14
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Hương Phố đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
08:17
|
| 2 |
Yên Trung
|
47
|
09:14
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Hương Phố Chạy 08:17 đến Yên Trung lúc 09:14 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 58,345 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 90,759 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 87,517 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 53,483 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 48,621 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 48,621 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 48,621 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 48,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 64,828 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Hương Phố Chạy 21:18 đến Yên Trung lúc 22:15
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Hương Phố đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
21:18
|
| 2 |
Yên Trung
|
47
|
22:15
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Hương Phố Chạy 21:18 đến Yên Trung lúc 22:15 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 64,828 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 97,241 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 92,379 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 58,345 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 53,483 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 48,621 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 48,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 64,828 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Hương Phố Chạy 19:09 đến Yên Trung lúc 20:06
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Yên Trung ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Hương Phố đi Yên Trung | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
19:09
|
| 2 |
Yên Trung
|
47
|
20:06
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 47km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Hương Phố Chạy 19:09 đến Yên Trung lúc 20:06 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 53,483 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 85,897 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 82,655 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 50,241 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 48,621 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 48,621 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 48,621 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 48,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 64,828 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||