|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Hương Phố Chạy 13:26 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Hương Phố đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
13:26
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
14:31
|
| 3 |
Minh Lễ
|
95
|
15:25
|
| 4 |
Đồng Hới
|
135
|
16:23
|
| 5 |
Mỹ Đức
|
164
|
17:00
|
| 6 |
Đông Hà
|
235
|
18:40
|
| 7 |
Huế
|
301
|
19:56
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
404
|
22:42
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
478
|
00:07
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
541
|
01:16
|
| 11 |
Diêu Trì
|
709
|
04:14
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
811
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 811km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Hương Phố Chạy 13:26 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 960,692 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 996,576 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 937,110 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 887,896 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 801,772 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 682,839 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 285,029 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 409,088 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 540,325 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 560,831 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Hương Phố Chạy 16:22 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Hương Phố đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
16:22
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
17:27
|
| 3 |
Đồng Hới
|
135
|
19:30
|
| 4 |
Đông Hà
|
235
|
21:12
|
| 5 |
Huế
|
301
|
22:30
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
404
|
01:16
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
541
|
03:48
|
| 8 |
Diêu Trì
|
709
|
06:49
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
811
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 811km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Hương Phố Chạy 16:22 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 910,453 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 946,338 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 888,922 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 841,759 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 759,736 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 646,954 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 270,675 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 387,558 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 553,654 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 574,159 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hương Phố Chạy 22:39 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hương Phố đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
22:39
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
23:44
|
| 3 |
Đồng Hới
|
135
|
01:34
|
| 4 |
Đông Hà
|
235
|
03:27
|
| 5 |
Huế
|
301
|
04:56
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
404
|
08:02
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
478
|
09:24
|
| 8 |
Núi Thành
|
503
|
09:54
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
541
|
11:18
|
| 10 |
Đức Phổ
|
581
|
12:05
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
630
|
12:56
|
| 12 |
Diêu Trì
|
709
|
14:27
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
811
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 811km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hương Phố Chạy 22:39 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 877,643 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 913,528 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 849,961 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 811,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 732,053 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 623,373 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 280,928 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 401,912 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 530,072 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 550,578 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Hương Phố Chạy 05:14 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Hương Phố đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
05:14
|
| 2 |
Đồng Hới
|
135
|
07:57
|
| 3 |
Đông Hà
|
235
|
09:37
|
| 4 |
Huế
|
301
|
10:54
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
404
|
13:42
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
478
|
14:58
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
541
|
16:03
|
| 8 |
Diêu Trì
|
709
|
18:53
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
811
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 811km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Hương Phố Chạy 05:14 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 872,517 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 908,402 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 835,607 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 788,444 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 715,649 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 619,272 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 320,914 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 512,642 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 533,148 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||