|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Hương Phố Chạy 13:26 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Hương Phố đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
13:26
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
14:31
|
| 3 |
Minh Lễ
|
95
|
15:25
|
| 4 |
Đồng Hới
|
135
|
16:23
|
| 5 |
Mỹ Đức
|
164
|
17:00
|
| 6 |
Đông Hà
|
235
|
18:40
|
| 7 |
Huế
|
301
|
19:56
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
404
|
22:42
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
478
|
00:07
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
541
|
01:16
|
| 11 |
Diêu Trì
|
709
|
04:14
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
811
|
06:01
|
| 13 |
Ninh Hòa
|
894
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 894km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Hương Phố Chạy 13:26 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,003,554 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,039,727 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 976,682 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 927,073 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 837,156 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 713,133 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 298,689 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 427,880 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 564,305 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 584,976 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hương Phố Chạy 22:39 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hương Phố đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
22:39
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
23:44
|
| 3 |
Đồng Hới
|
135
|
01:34
|
| 4 |
Đông Hà
|
235
|
03:27
|
| 5 |
Huế
|
301
|
04:56
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
404
|
08:02
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
478
|
09:24
|
| 8 |
Núi Thành
|
503
|
09:54
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
541
|
11:18
|
| 10 |
Đức Phổ
|
581
|
12:05
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
630
|
12:56
|
| 12 |
Diêu Trì
|
709
|
14:27
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
811
|
16:31
|
| 14 |
Giã
|
867
|
17:53
|
| 15 |
Ninh Hòa
|
894
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 894km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hương Phố Chạy 22:39 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 916,099 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 951,256 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 885,964 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 846,789 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 764,420 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 650,912 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 292,308 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 418,874 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 553,476 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 573,566 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||