|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Hương Phố Chạy 13:26 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Hương Phố đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
13:26
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
14:31
|
| 3 |
Minh Lễ
|
95
|
15:25
|
| 4 |
Đồng Hới
|
135
|
16:23
|
| 5 |
Mỹ Đức
|
164
|
17:00
|
| 6 |
Đông Hà
|
235
|
18:40
|
| 7 |
Huế
|
301
|
19:56
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
404
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 404km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Hương Phố Chạy 13:26 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 504,217 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 535,535 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 504,217 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 465,592 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 420,703 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 358,067 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 149,282 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 215,049 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 282,904 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 303,783 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Hương Phố Chạy 16:22 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Hương Phố đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
16:22
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
17:27
|
| 3 |
Đồng Hới
|
135
|
19:30
|
| 4 |
Đông Hà
|
235
|
21:12
|
| 5 |
Huế
|
301
|
22:30
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
404
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 404km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Hương Phố Chạy 16:22 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 504,217 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 535,535 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 503,173 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 465,592 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 420,703 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 358,067 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 149,282 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 215,049 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 306,915 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 327,793 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hương Phố Chạy 22:39 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hương Phố đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
22:39
|
| 2 |
Đồng Lê
|
49
|
23:44
|
| 3 |
Đồng Hới
|
135
|
01:34
|
| 4 |
Đông Hà
|
235
|
03:27
|
| 5 |
Huế
|
301
|
04:56
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
404
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 404km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hương Phố Chạy 22:39 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 460,372 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 491,690 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 458,284 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 424,879 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 384,165 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 326,749 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 147,194 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 210,873 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 277,685 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 298,563 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Hương Phố Chạy 05:14 đến Đà Nẵng lúc 13:42
|
![]() Ga tàu Hương Phố đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Hương Phố đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hương Phố
|
0
|
05:14
|
| 2 |
Đồng Hới
|
135
|
07:57
|
| 3 |
Đông Hà
|
235
|
09:37
|
| 4 |
Huế
|
301
|
10:54
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
404
|
13:42
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 404km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Hương Phố Chạy 05:14 đến Đà Nẵng lúc 13:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 535,535 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 566,853 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 523,008 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 484,382 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 439,494 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 379,990 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 194,171 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 307,959 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 328,837 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||