|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Huế Chạy 19:56 đến Dĩ An lúc 16:00
|
![]() Ga tàu Huế đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Huế đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
19:56
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
22:42
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
177
|
00:07
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
240
|
01:16
|
| 5 |
Diêu Trì
|
408
|
04:14
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
510
|
06:01
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
593
|
07:51
|
| 8 |
Nha Trang
|
627
|
08:31
|
| 9 |
Tháp Chàm
|
720
|
10:05
|
| 10 |
Bình Thuận
|
863
|
12:55
|
| 11 |
Suối Kiết
|
915
|
13:57
|
| 12 |
Long Khánh
|
961
|
14:45
|
| 13 |
Biên Hòa
|
1009
|
15:45
|
| 14 |
Dĩ An
|
1019
|
16:00
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 1019km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Huế Chạy 19:56 đến Dĩ An lúc 16:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,144,179 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,182,611 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,111,237 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,057,432 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 954,214 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 812,565 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 340,399 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 487,539 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 643,463 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 665,425 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Huế Chạy 22:30 đến Dĩ An lúc 18:24
|
![]() Ga tàu Huế đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Huế đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
22:30
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
01:16
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
240
|
03:48
|
| 4 |
Diêu Trì
|
408
|
06:49
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
510
|
08:50
|
| 6 |
Nha Trang
|
627
|
10:51
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
720
|
12:46
|
| 8 |
Bình Thuận
|
863
|
15:19
|
| 9 |
Long Khánh
|
961
|
17:09
|
| 10 |
Biên Hòa
|
1009
|
18:09
|
| 11 |
Dĩ An
|
1019
|
18:24
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 1019km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Huế Chạy 22:30 đến Dĩ An lúc 18:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,144,179 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,182,611 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,110,139 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,057,432 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 954,214 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 812,565 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 340,399 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 487,539 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 696,170 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 718,131 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Huế Chạy 08:32 đến Dĩ An lúc 04:08
|
![]() Ga tàu Huế đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Huế đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
08:32
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
11:28
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
177
|
13:15
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
240
|
14:26
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
329
|
15:59
|
| 6 |
Diêu Trì
|
408
|
17:33
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
510
|
19:13
|
| 8 |
Nha Trang
|
627
|
21:14
|
| 9 |
Tháp Chàm
|
720
|
22:48
|
| 10 |
Bình Thuận
|
863
|
01:07
|
| 11 |
Long Khánh
|
961
|
02:53
|
| 12 |
Biên Hòa
|
1009
|
03:53
|
| 13 |
Dĩ An
|
1019
|
04:08
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1019km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Huế Chạy 08:32 đến Dĩ An lúc 04:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,129,216 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,164,285 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,080,120 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,020,002 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 924,815 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 800,571 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 438,861 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 706,386 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 726,426 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Huế Chạy 04:56 đến Dĩ An lúc 02:55
|
![]() Ga tàu Huế đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Huế đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
04:56
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
08:02
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
177
|
09:24
|
| 4 |
Núi Thành
|
202
|
09:54
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
240
|
11:18
|
| 6 |
Đức Phổ
|
280
|
12:05
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
329
|
12:56
|
| 8 |
Diêu Trì
|
408
|
14:27
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
510
|
16:31
|
| 10 |
Giã
|
566
|
17:53
|
| 11 |
Ninh Hòa
|
593
|
18:22
|
| 12 |
Nha Trang
|
627
|
19:02
|
| 13 |
Tháp Chàm
|
720
|
20:46
|
| 14 |
Sông Mao
|
796
|
22:04
|
| 15 |
Bình Thuận
|
863
|
23:42
|
| 16 |
Biên Hòa
|
1009
|
02:40
|
| 17 |
Dĩ An
|
1019
|
02:55
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1019km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Huế Chạy 04:56 đến Dĩ An lúc 02:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 991,947 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,027,016 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 955,876 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 916,799 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 827,624 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 704,382 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 333,655 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 477,938 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 631,239 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 651,278 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Huế Chạy 10:54 đến Dĩ An lúc 05:17
|
![]() Ga tàu Huế đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Huế đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
10:54
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
13:42
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
177
|
14:58
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
240
|
16:03
|
| 5 |
Diêu Trì
|
408
|
18:53
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
510
|
20:31
|
| 7 |
Nha Trang
|
627
|
22:28
|
| 8 |
Bình Thuận
|
863
|
02:34
|
| 9 |
Biên Hòa
|
1009
|
05:03
|
| 10 |
Dĩ An
|
1019
|
05:17
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 1019km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Huế Chạy 10:54 đến Dĩ An lúc 05:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,191,395 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,229,828 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,131,002 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,077,197 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 977,274 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 845,506 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 463,381 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 738,995 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 760,956 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Huế Chạy 06:25 đến Dĩ An lúc 05:40
|
![]() Ga tàu Huế đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Huế đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
06:25
|
| 2 |
Lăng Cô
|
67
|
07:50
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
103
|
09:31
|
| 4 |
Trà Kiệu
|
137
|
10:17
|
| 5 |
Phú Cang
|
154
|
10:36
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
177
|
11:19
|
| 7 |
Núi Thành
|
202
|
12:00
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
240
|
12:46
|
| 9 |
Đức Phổ
|
280
|
13:33
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
329
|
14:24
|
| 11 |
Diêu Trì
|
408
|
16:03
|
| 12 |
La Hai
|
466
|
17:18
|
| 13 |
Tuy Hòa
|
510
|
18:07
|
| 14 |
Giã
|
566
|
19:09
|
| 15 |
Ninh Hòa
|
593
|
19:38
|
| 16 |
Nha Trang
|
627
|
20:28
|
| 17 |
Ngã Ba
|
676
|
21:33
|
| 18 |
Tháp Chàm
|
720
|
22:18
|
| 19 |
Bình Thuận
|
863
|
02:12
|
| 20 |
Long Khánh
|
961
|
04:25
|
| 21 |
Biên Hòa
|
1009
|
05:25
|
| 22 |
Dĩ An
|
1019
|
05:40
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 20 ga Diện tích cự ly là: 1019km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Huế Chạy 06:25 đến Dĩ An lúc 05:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 957,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 992,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 858,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 810,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 699,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 574,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 444,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 530,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 550,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||