|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Huế Chạy 08:32 đến Bồng Sơn lúc 15:59
|
![]() Ga tàu Huế đi Bồng Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Huế đi Bồng Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
08:32
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
11:28
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
177
|
13:15
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
240
|
14:26
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
329
|
15:59
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 329km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Huế Chạy 08:32 đến Bồng Sơn lúc 15:59 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 436,260 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 467,201 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 435,229 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 393,975 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 357,878 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 309,404 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 157,796 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 253,712 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 274,339 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Huế Chạy 04:56 đến Bồng Sơn lúc 12:56
|
![]() Ga tàu Huế đi Bồng Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Huế đi Bồng Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
04:56
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
08:02
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
177
|
09:24
|
| 4 |
Núi Thành
|
202
|
09:54
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
240
|
11:18
|
| 6 |
Đức Phổ
|
280
|
12:05
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
329
|
12:56
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 329km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Huế Chạy 04:56 đến Bồng Sơn lúc 12:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 404,288 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 435,229 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 406,351 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 374,379 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 337,251 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 287,746 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 129,950 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 185,643 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 244,429 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 265,056 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Huế Chạy 06:25 đến Bồng Sơn lúc 14:24
|
![]() Ga tàu Huế đi Bồng Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Huế đi Bồng Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
06:25
|
| 2 |
Lăng Cô
|
67
|
07:50
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
103
|
09:31
|
| 4 |
Trà Kiệu
|
137
|
10:17
|
| 5 |
Phú Cang
|
154
|
10:36
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
177
|
11:19
|
| 7 |
Núi Thành
|
202
|
12:00
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
240
|
12:46
|
| 9 |
Đức Phổ
|
280
|
13:33
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
329
|
14:24
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 329km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Huế Chạy 06:25 đến Bồng Sơn lúc 14:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 406,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 436,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 379,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 344,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 296,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 243,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 189,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 225,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 245,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||