|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SP1 Hà Nội Chạy 21:35 đến Phố Lu lúc 04:31
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Phố Lu ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SP1 Hà Nội đi Phố Lu | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
21:35
|
| 2 |
Gia Lâm
|
5
|
21:53
|
| 3 |
Yên Viên
|
11
|
22:06
|
| 4 |
Đông Anh
|
21
|
22:28
|
| 5 |
Vĩnh Yên
|
54
|
23:07
|
| 6 |
Yên Bái
|
155
|
01:40
|
| 7 |
Trái Hút
|
202
|
02:48
|
| 8 |
Lang Khay
|
219
|
03:17
|
| 9 |
Bảo Hà
|
237
|
03:49
|
| 10 |
Phố Lu
|
262
|
04:31
|
|
Chuyến tàu SP1 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 262km BẢNG GIÁ TÀU SP1: Hà Nội Chạy 21:35 đến Phố Lu lúc 04:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 370,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 390,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 365,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 170,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 180,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SP3 Hà Nội Chạy 22:00 đến Phố Lu lúc 05:06
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Phố Lu ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SP3 Hà Nội đi Phố Lu | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
22:00
|
| 2 |
Gia Lâm
|
5
|
22:18
|
| 3 |
Yên Viên
|
11
|
22:31
|
| 4 |
Đông Anh
|
21
|
22:53
|
| 5 |
Việt Trì
|
73
|
23:52
|
| 6 |
Phú Thọ
|
99
|
00:32
|
| 7 |
Yên Bái
|
155
|
02:20
|
| 8 |
Mậu A
|
186
|
03:06
|
| 9 |
Bảo Hà
|
237
|
04:24
|
| 10 |
Phố Lu
|
262
|
05:06
|
|
Chuyến tàu SP3 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 262km BẢNG GIÁ TÀU SP3: Hà Nội Chạy 22:00 đến Phố Lu lúc 05:06 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 370,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 405,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 770,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 0 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 0 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||