|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Hà Nội Chạy 06:00 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Hà Nội đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
07:04
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
07:42
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
08:17
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
175
|
09:26
|
| 6 |
Minh Khôi
|
197
|
09:52
|
| 7 |
Chợ Sy
|
279
|
11:12
|
| 8 |
Vinh
|
319
|
11:59
|
| 9 |
Yên Trung
|
340
|
12:29
|
| 10 |
Hương Phố
|
387
|
13:26
|
| 11 |
Đồng Lê
|
436
|
14:31
|
| 12 |
Minh Lễ
|
482
|
15:25
|
| 13 |
Đồng Hới
|
522
|
16:23
|
| 14 |
Mỹ Đức
|
551
|
17:00
|
| 15 |
Đông Hà
|
622
|
18:40
|
| 16 |
Huế
|
688
|
19:56
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
791
|
22:42
|
| 18 |
Tam Kỳ
|
865
|
00:07
|
| 19 |
Quảng Ngãi
|
928
|
01:16
|
| 20 |
Diêu Trì
|
1096
|
04:14
|
| 21 |
Tuy Hòa
|
1198
|
06:01
|
| 22 |
Ninh Hòa
|
1281
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 20 ga Diện tích cự ly là: 1281km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Hà Nội Chạy 06:00 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,236,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,271,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,193,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,142,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,031,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 878,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 404,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 579,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 764,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 784,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội Chạy 14:25 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
14:25
|
| 2 |
Giáp Bát
|
4
|
14:41
|
| 3 |
Phủ Lý
|
56
|
15:41
|
| 4 |
Nam Định
|
87
|
16:18
|
| 5 |
Ninh Bình
|
115
|
16:59
|
| 6 |
Bỉm Sơn
|
141
|
17:34
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
175
|
18:13
|
| 8 |
Minh Khôi
|
197
|
18:39
|
| 9 |
Chợ Sy
|
279
|
19:59
|
| 10 |
Vinh
|
319
|
20:46
|
| 11 |
Yên Trung
|
340
|
21:13
|
| 12 |
Hương Phố
|
387
|
22:39
|
| 13 |
Đồng Lê
|
436
|
23:44
|
| 14 |
Đồng Hới
|
522
|
01:34
|
| 15 |
Đông Hà
|
622
|
03:27
|
| 16 |
Huế
|
688
|
04:56
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
791
|
08:02
|
| 18 |
Tam Kỳ
|
865
|
09:24
|
| 19 |
Núi Thành
|
890
|
09:54
|
| 20 |
Quảng Ngãi
|
928
|
11:18
|
| 21 |
Đức Phổ
|
968
|
12:05
|
| 22 |
Bồng Sơn
|
1017
|
12:56
|
| 23 |
Diêu Trì
|
1096
|
14:27
|
| 24 |
Tuy Hòa
|
1198
|
16:31
|
| 25 |
Giã
|
1254
|
17:53
|
| 26 |
Ninh Hòa
|
1281
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 24 ga Diện tích cự ly là: 1281km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hà Nội Chạy 14:25 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 146,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 166,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 155,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 134,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 122,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 103,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 52,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 75,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 99,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 109,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||