|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu LP3 Hà Nội Chạy 09:17 đến Cẩm Giàng lúc 10:31
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Cẩm Giàng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu LP3 Hà Nội đi Cẩm Giàng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
09:17
|
| 2 |
Long Biên
|
2
|
09:28
|
| 3 |
Gia Lâm
|
5
|
09:48
|
| 4 |
Cẩm Giàng
|
40
|
10:31
|
|
Chuyến tàu LP3 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 40km BẢNG GIÁ TÀU LP3: Hà Nội Chạy 09:17 đến Cẩm Giàng lúc 10:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 28,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 35,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu LP5 Hà Nội Chạy 15:20 đến Cẩm Giàng lúc 16:28
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Cẩm Giàng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu LP5 Hà Nội đi Cẩm Giàng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
15:20
|
| 2 |
Long Biên
|
2
|
15:30
|
| 3 |
Gia Lâm
|
5
|
15:45
|
| 4 |
Cẩm Giàng
|
40
|
16:28
|
|
Chuyến tàu LP5 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 40km BẢNG GIÁ TÀU LP5: Hà Nội Chạy 15:20 đến Cẩm Giàng lúc 16:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 28,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 35,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu LP7 Hà Nội Chạy 18:15 đến Cẩm Giàng lúc 19:24
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Cẩm Giàng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu LP7 Hà Nội đi Cẩm Giàng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
18:15
|
| 2 |
Long Biên
|
2
|
18:26
|
| 3 |
Gia Lâm
|
5
|
18:46
|
| 4 |
Cẩm Giàng
|
40
|
19:24
|
|
Chuyến tàu LP7 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 40km BẢNG GIÁ TÀU LP7: Hà Nội Chạy 18:15 đến Cẩm Giàng lúc 19:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 28,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 35,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu HP1 Hà Nội Chạy 06:00 đến Cẩm Giàng lúc 06:56
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Cẩm Giàng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu HP1 Hà Nội đi Cẩm Giàng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Gia Lâm
|
5
|
06:16
|
| 3 |
Cẩm Giàng
|
40
|
06:56
|
|
Chuyến tàu HP1 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 40km BẢNG GIÁ TÀU HP1: Hà Nội Chạy 06:00 đến Cẩm Giàng lúc 06:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 28,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 35,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 35,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 35,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||