|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Hà Nội Chạy 08:50 đến Bỉm Sơn lúc 11:42
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Hà Nội đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
08:50
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
09:54
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
10:32
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
11:07
|
| 5 |
Bỉm Sơn
|
141
|
11:42
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 141km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Hà Nội Chạy 08:50 đến Bỉm Sơn lúc 11:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 203,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 223,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 210,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 187,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 169,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 144,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 67,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 96,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 137,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 147,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội Chạy 14:25 đến Bỉm Sơn lúc 17:34
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
14:25
|
| 2 |
Giáp Bát
|
4
|
14:41
|
| 3 |
Phủ Lý
|
56
|
15:41
|
| 4 |
Nam Định
|
87
|
16:18
|
| 5 |
Ninh Bình
|
115
|
16:59
|
| 6 |
Bỉm Sơn
|
141
|
17:34
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 141km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hà Nội Chạy 14:25 đến Bỉm Sơn lúc 17:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 179,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 199,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 186,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 165,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 149,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 127,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 64,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 92,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 121,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 131,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||