|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Giã Chạy 17:53 đến Dĩ An lúc 02:55
|
![]() Ga tàu Giã đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Giã đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Giã
|
0
|
17:53
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
27
|
18:22
|
| 3 |
Nha Trang
|
61
|
19:02
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
154
|
20:46
|
| 5 |
Sông Mao
|
230
|
22:04
|
| 6 |
Bình Thuận
|
297
|
23:42
|
| 7 |
Biên Hòa
|
443
|
02:40
|
| 8 |
Dĩ An
|
453
|
02:55
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 453km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Giã Chạy 17:53 đến Dĩ An lúc 02:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 515,339 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 546,509 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 510,144 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 476,897 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 430,142 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 366,764 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 164,161 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 235,851 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 311,697 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 332,477 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Giã Chạy 19:09 đến Dĩ An lúc 05:40
|
![]() Ga tàu Giã đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Giã đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Giã
|
0
|
19:09
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
27
|
19:38
|
| 3 |
Nha Trang
|
61
|
20:28
|
| 4 |
Ngã Ba
|
110
|
21:33
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
154
|
22:18
|
| 6 |
Bình Thuận
|
297
|
02:12
|
| 7 |
Long Khánh
|
395
|
04:25
|
| 8 |
Biên Hòa
|
443
|
05:25
|
| 9 |
Dĩ An
|
453
|
05:40
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 453km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Giã Chạy 19:09 đến Dĩ An lúc 05:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 558,478 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 591,787 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 512,956 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 472,985 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 407,478 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 334,199 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 258,699 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 308,662 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 330,868 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||