|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đức Phổ Chạy 12:05 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Đức Phổ đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đức Phổ đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đức Phổ
|
0
|
12:05
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
49
|
12:56
|
| 3 |
Diêu Trì
|
128
|
14:27
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
230
|
16:31
|
| 5 |
Giã
|
286
|
17:53
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
313
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 313km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đức Phổ Chạy 12:05 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 384,799 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 407,237 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 379,190 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 355,631 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 320,853 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 273,735 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 123,405 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 176,133 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 232,226 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 243,444 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Đức Phổ Chạy 13:33 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Đức Phổ đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Đức Phổ đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đức Phổ
|
0
|
13:33
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
49
|
14:24
|
| 3 |
Diêu Trì
|
128
|
16:03
|
| 4 |
La Hai
|
186
|
17:18
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
230
|
18:07
|
| 6 |
Giã
|
286
|
19:09
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
313
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 313km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Đức Phổ Chạy 13:33 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 384,543 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 406,900 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 353,243 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 326,414 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 281,700 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 230,279 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 178,857 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 213,511 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 224,689 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||