|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Đức Phổ Chạy 02:48 đến Lăng Cô lúc 08:26
|
![]() Ga tàu Đức Phổ đi Lăng Cô ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Đức Phổ đi Lăng Cô | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đức Phổ
|
0
|
02:48
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
40
|
03:46
|
| 3 |
Núi Thành
|
78
|
04:29
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
103
|
04:59
|
| 5 |
Phú Cang
|
126
|
05:25
|
| 6 |
Trà Kiệu
|
143
|
05:44
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
177
|
06:43
|
| 8 |
Lăng Cô
|
213
|
08:26
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 213km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Đức Phổ Chạy 02:48 đến Lăng Cô lúc 08:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 251,949 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 276,291 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 256,817 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 230,040 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 199,611 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 166,749 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 105,891 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 136,320 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 148,491 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||