|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đức Phổ Chạy 12:05 đến Bình Thuận lúc 23:42
|
![]() Ga tàu Đức Phổ đi Bình Thuận ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đức Phổ đi Bình Thuận | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đức Phổ
|
0
|
12:05
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
49
|
12:56
|
| 3 |
Diêu Trì
|
128
|
14:27
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
230
|
16:31
|
| 5 |
Giã
|
286
|
17:53
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
313
|
18:22
|
| 7 |
Nha Trang
|
347
|
19:02
|
| 8 |
Tháp Chàm
|
440
|
20:46
|
| 9 |
Sông Mao
|
516
|
22:04
|
| 10 |
Bình Thuận
|
583
|
23:42
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 583km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đức Phổ Chạy 12:05 đến Bình Thuận lúc 23:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 663,414 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 696,920 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 650,011 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 613,155 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 553,962 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 471,314 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 212,203 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 303,785 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 400,952 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 423,289 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Đức Phổ Chạy 13:33 đến Bình Thuận lúc 02:12
|
![]() Ga tàu Đức Phổ đi Bình Thuận ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Đức Phổ đi Bình Thuận | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đức Phổ
|
0
|
13:33
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
49
|
14:24
|
| 3 |
Diêu Trì
|
128
|
16:03
|
| 4 |
La Hai
|
186
|
17:18
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
230
|
18:07
|
| 6 |
Giã
|
286
|
19:09
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
313
|
19:38
|
| 8 |
Nha Trang
|
347
|
20:28
|
| 9 |
Ngã Ba
|
396
|
21:33
|
| 10 |
Tháp Chàm
|
440
|
22:18
|
| 11 |
Bình Thuận
|
583
|
02:12
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 583km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Đức Phổ Chạy 13:33 đến Bình Thuận lúc 02:12 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 718,965 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 749,866 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 648,922 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 609,781 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 525,318 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 430,555 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 333,731 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 398,624 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 419,224 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||