|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Lê Chạy 14:31 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Lê đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
14:31
|
| 2 |
Minh Lễ
|
46
|
15:25
|
| 3 |
Đồng Hới
|
86
|
16:23
|
| 4 |
Mỹ Đức
|
115
|
17:00
|
| 5 |
Đông Hà
|
186
|
18:40
|
| 6 |
Huế
|
252
|
19:56
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
355
|
22:42
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
429
|
00:07
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
492
|
01:16
|
| 10 |
Diêu Trì
|
660
|
04:14
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
762
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 762km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đồng Lê Chạy 14:31 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 902,660 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 941,424 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 884,939 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 833,991 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 753,140 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 641,276 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 268,029 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 384,323 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 507,262 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 529,413 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Lê Chạy 17:27 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Lê đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
17:27
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
19:30
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
21:12
|
| 4 |
Huế
|
252
|
22:30
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
01:16
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
492
|
03:48
|
| 7 |
Diêu Trì
|
660
|
06:49
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
762
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 762km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Đồng Lê Chạy 17:27 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 902,660 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 941,424 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 884,939 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 833,991 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 753,140 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 641,276 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 268,029 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 384,323 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 549,349 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 571,500 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Lê Chạy 03:43 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Lê đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
03:43
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
05:30
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
07:13
|
| 4 |
Huế
|
252
|
08:32
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
11:28
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
429
|
13:15
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
492
|
14:26
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
581
|
15:59
|
| 9 |
Diêu Trì
|
660
|
17:33
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
762
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 762km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Đồng Lê Chạy 03:43 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,039,997 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,078,762 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,001,233 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 939,209 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 852,820 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 737,634 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 346,666 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 558,209 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 580,360 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Lê Chạy 23:44 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Lê đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
23:44
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
01:34
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
03:27
|
| 4 |
Huế
|
252
|
04:56
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
08:02
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
429
|
09:24
|
| 7 |
Núi Thành
|
454
|
09:54
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
492
|
11:18
|
| 9 |
Đức Phổ
|
532
|
12:05
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
581
|
12:56
|
| 11 |
Diêu Trì
|
660
|
14:27
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
762
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 762km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đồng Lê Chạy 23:44 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 824,023 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 862,788 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 804,087 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 762,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 687,794 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 585,898 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 263,599 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 377,677 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 498,401 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 520,552 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||