|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Lê Chạy 10:14 đến Thanh Hóa lúc 15:41
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Lê đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
10:14
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
11:19
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
12:26
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
12:57
|
| 5 |
Chợ Sy
|
157
|
13:41
|
| 6 |
Minh Khôi
|
239
|
15:15
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
261
|
15:41
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 261km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đồng Lê Chạy 10:14 đến Thanh Hóa lúc 15:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 326,623 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 356,451 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 335,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 301,269 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 271,440 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 231,171 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 98,434 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 141,686 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 202,834 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 217,749 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Đồng Lê Chạy 07:12 đến Thanh Hóa lúc 12:27
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Đồng Lê đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
07:12
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
08:17
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
09:14
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
09:45
|
| 5 |
Chợ Sy
|
157
|
10:29
|
| 6 |
Minh Khôi
|
239
|
11:57
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
261
|
12:27
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 261km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Đồng Lê Chạy 07:12 đến Thanh Hóa lúc 12:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 326,623 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 356,451 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 335,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 301,269 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 271,440 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 231,171 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 141,686 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 186,429 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 201,343 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Đồng Lê Chạy 21:15 đến Thanh Hóa lúc 02:18
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Đồng Lê đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
21:15
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
22:18
|
| 3 |
Vinh
|
117
|
23:41
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
261
|
02:18
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 261km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Đồng Lê Chạy 21:15 đến Thanh Hóa lúc 02:18 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 332,589 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 362,417 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 334,080 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 299,777 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 272,931 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 235,646 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 116,331 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 184,937 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 199,851 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Đồng Lê Chạy 20:14 đến Thanh Hóa lúc 01:26
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Đồng Lê đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
20:14
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
21:18
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
22:15
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
22:44
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
261
|
01:26
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 261km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Đồng Lê Chạy 20:14 đến Thanh Hóa lúc 01:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 320,657 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 350,486 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 326,623 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 290,829 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 263,983 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 228,189 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 180,463 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 195,377 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Đồng Lê Chạy 18:04 đến Thanh Hóa lúc 23:28
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Đồng Lê đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
18:04
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
19:09
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
20:06
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
20:43
|
| 5 |
Chợ Sy
|
157
|
21:27
|
| 6 |
Minh Khôi
|
239
|
22:48
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
261
|
23:28
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 261km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Đồng Lê Chạy 18:04 đến Thanh Hóa lúc 23:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 267,471 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 289,041 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 269,628 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 246,979 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 223,252 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 189,818 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 122,950 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 161,777 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 172,562 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||