|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Lê Chạy 14:31 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Lê đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
14:31
|
| 2 |
Minh Lễ
|
46
|
15:25
|
| 3 |
Đồng Hới
|
86
|
16:23
|
| 4 |
Mỹ Đức
|
115
|
17:00
|
| 5 |
Đông Hà
|
186
|
18:40
|
| 6 |
Huế
|
252
|
19:56
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
355
|
22:42
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
429
|
00:07
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
492
|
01:16
|
| 10 |
Diêu Trì
|
660
|
04:14
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
762
|
06:01
|
| 12 |
Ninh Hòa
|
845
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 845km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đồng Lê Chạy 14:31 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,000,967 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,038,357 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 976,397 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 925,120 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 835,386 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 711,466 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 296,979 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 426,239 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 562,977 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 584,343 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Lê Chạy 23:44 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Lê đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
23:44
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
01:34
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
03:27
|
| 4 |
Huế
|
252
|
04:56
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
08:02
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
429
|
09:24
|
| 7 |
Núi Thành
|
454
|
09:54
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
492
|
11:18
|
| 9 |
Đức Phổ
|
532
|
12:05
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
581
|
12:56
|
| 11 |
Diêu Trì
|
660
|
14:27
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
762
|
16:31
|
| 13 |
Giã
|
818
|
17:53
|
| 14 |
Ninh Hòa
|
845
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 845km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đồng Lê Chạy 23:44 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 914,437 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 951,827 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 885,594 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 845,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 762,743 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 649,507 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 292,705 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 418,761 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 552,295 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 573,660 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||