|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Lê Chạy 10:14 đến Ninh Bình lúc 16:56
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Lê đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
10:14
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
11:19
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
12:26
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
12:57
|
| 5 |
Chợ Sy
|
157
|
13:41
|
| 6 |
Minh Khôi
|
239
|
15:15
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
261
|
15:41
|
| 8 |
Bỉm Sơn
|
295
|
16:21
|
| 9 |
Ninh Bình
|
321
|
16:56
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 321km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đồng Lê Chạy 10:14 đến Ninh Bình lúc 16:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 361,377 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 391,660 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 369,453 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 334,123 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 301,821 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 256,396 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 107,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 154,443 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 220,057 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 240,245 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Đồng Lê Chạy 07:12 đến Ninh Bình lúc 13:37
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Đồng Lê đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
07:12
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
08:17
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
09:14
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
09:45
|
| 5 |
Chợ Sy
|
157
|
10:29
|
| 6 |
Minh Khôi
|
239
|
11:57
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
261
|
12:27
|
| 8 |
Ninh Bình
|
321
|
13:37
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 321km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Đồng Lê Chạy 07:12 đến Ninh Bình lúc 13:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 361,377 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 391,660 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 369,453 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 334,123 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 301,821 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 256,396 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 154,443 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 202,896 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 223,085 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Đồng Lê Chạy 21:15 đến Ninh Bình lúc 03:21
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Đồng Lê đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
21:15
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
22:18
|
| 3 |
Vinh
|
117
|
23:41
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
261
|
02:18
|
| 5 |
Ninh Bình
|
321
|
03:21
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 321km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Đồng Lê Chạy 21:15 đến Ninh Bình lúc 03:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 559,226 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 589,509 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 543,075 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 505,726 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 458,283 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 396,708 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 195,830 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 311,915 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 332,104 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||