|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Lê Chạy 14:31 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Lê đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
14:31
|
| 2 |
Minh Lễ
|
46
|
15:25
|
| 3 |
Đồng Hới
|
86
|
16:23
|
| 4 |
Mỹ Đức
|
115
|
17:00
|
| 5 |
Đông Hà
|
186
|
18:40
|
| 6 |
Huế
|
252
|
19:56
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
355
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 355km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đồng Lê Chạy 14:31 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 456,279 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 487,603 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 458,368 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 421,824 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 380,059 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 323,676 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 135,735 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 194,206 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 256,853 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 277,735 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Lê Chạy 17:27 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Lê đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
17:27
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
19:30
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
21:12
|
| 4 |
Huế
|
252
|
22:30
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 355km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Đồng Lê Chạy 17:27 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 464,632 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 495,956 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 466,721 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 429,132 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 387,368 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 329,941 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 137,824 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 198,382 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 282,956 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 303,838 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Lê Chạy 03:43 đến Đà Nẵng lúc 11:28
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Lê đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
03:43
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
05:30
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
07:13
|
| 4 |
Huế
|
252
|
08:32
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
11:28
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 355km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Đồng Lê Chạy 03:43 đến Đà Nẵng lúc 11:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 470,737 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 504,122 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 469,624 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 425,110 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 386,160 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 333,856 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 170,266 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 273,762 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 296,019 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Lê Chạy 23:44 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Lê đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
23:44
|
| 2 |
Đồng Hới
|
86
|
01:34
|
| 3 |
Đông Hà
|
186
|
03:27
|
| 4 |
Huế
|
252
|
04:56
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
355
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 355km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đồng Lê Chạy 23:44 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 424,956 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 456,279 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 424,956 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 392,588 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 353,956 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 301,750 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 135,735 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 194,206 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 256,853 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 277,735 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||