|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Lê Chạy 10:14 đến Bỉm Sơn lúc 16:21
|
![]() Ga tàu Đồng Lê đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Lê đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Lê
|
0
|
10:14
|
| 2 |
Hương Phố
|
49
|
11:19
|
| 3 |
Yên Trung
|
96
|
12:26
|
| 4 |
Vinh
|
117
|
12:57
|
| 5 |
Chợ Sy
|
157
|
13:41
|
| 6 |
Minh Khôi
|
239
|
15:15
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
261
|
15:41
|
| 8 |
Bỉm Sơn
|
295
|
16:21
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 295km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đồng Lê Chạy 10:14 đến Bỉm Sơn lúc 16:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 369,171 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 402,886 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 379,286 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 340,514 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 306,800 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 261,286 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 111,257 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 160,143 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 229,257 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 246,114 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||