|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Hới Chạy 08:35 đến Vinh lúc 12:57
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Vinh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đồng Hới đi Vinh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
08:35
|
| 2 |
Đồng Lê
|
86
|
10:14
|
| 3 |
Hương Phố
|
135
|
11:19
|
| 4 |
Yên Trung
|
182
|
12:26
|
| 5 |
Vinh
|
203
|
12:57
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đồng Hới Chạy 08:35 đến Vinh lúc 12:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 254,040 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 277,240 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 261,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 234,320 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 211,120 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 179,800 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 76,560 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 110,200 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 157,760 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 169,360 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Đồng Hới Chạy 05:21 đến Vinh lúc 09:45
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Vinh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Đồng Hới đi Vinh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
05:21
|
| 2 |
Minh Lễ
|
40
|
06:11
|
| 3 |
Đồng Lê
|
86
|
07:12
|
| 4 |
Hương Phố
|
135
|
08:17
|
| 5 |
Yên Trung
|
182
|
09:14
|
| 6 |
Vinh
|
203
|
09:45
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Đồng Hới Chạy 05:21 đến Vinh lúc 09:45 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 254,040 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 277,240 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 261,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 234,320 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 211,120 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 179,800 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 110,200 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 145,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 156,600 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Đồng Hới Chạy 19:39 đến Vinh lúc 23:41
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Vinh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Đồng Hới đi Vinh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
19:39
|
| 2 |
Đồng Lê
|
86
|
21:15
|
| 3 |
Hương Phố
|
135
|
22:18
|
| 4 |
Vinh
|
203
|
23:41
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Đồng Hới Chạy 19:39 đến Vinh lúc 23:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 258,680 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 281,880 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 259,840 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 233,160 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 212,280 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 183,280 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 90,480 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 143,840 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 155,440 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Đồng Hới Chạy 18:35 đến Vinh lúc 22:44
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Vinh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Đồng Hới đi Vinh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
18:35
|
| 2 |
Đồng Lê
|
86
|
20:14
|
| 3 |
Hương Phố
|
135
|
21:18
|
| 4 |
Yên Trung
|
182
|
22:15
|
| 5 |
Vinh
|
203
|
22:44
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Đồng Hới Chạy 18:35 đến Vinh lúc 22:44 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 249,400 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 272,600 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 254,040 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 226,200 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 205,320 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 177,480 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 140,360 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 151,960 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Đồng Hới Chạy 16:14 đến Vinh lúc 20:43
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Vinh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Đồng Hới đi Vinh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
16:14
|
| 2 |
Đồng Lê
|
86
|
18:04
|
| 3 |
Hương Phố
|
135
|
19:09
|
| 4 |
Yên Trung
|
182
|
20:06
|
| 5 |
Vinh
|
203
|
20:43
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 203km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Đồng Hới Chạy 16:14 đến Vinh lúc 20:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 230,840 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 254,040 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 237,800 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 213,440 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 193,720 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 163,560 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 107,880 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 142,680 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 154,280 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||