|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Hới Chạy 16:23 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Hới đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
16:23
|
| 2 |
Mỹ Đức
|
29
|
17:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
100
|
18:40
|
| 4 |
Huế
|
166
|
19:56
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
269
|
22:42
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
343
|
00:07
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
406
|
01:16
|
| 8 |
Diêu Trì
|
574
|
04:14
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
676
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 676km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đồng Hới Chạy 16:23 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 800,984 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 833,588 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 783,595 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 740,122 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 668,392 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 568,405 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 238,013 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 341,260 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 449,942 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 471,678 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Hới Chạy 19:30 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Hới đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
19:30
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
21:12
|
| 3 |
Huế
|
166
|
22:30
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
01:16
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
406
|
03:48
|
| 6 |
Diêu Trì
|
574
|
06:49
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
676
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 676km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Đồng Hới Chạy 19:30 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 707,518 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 740,122 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 695,563 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 654,264 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 590,141 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 502,109 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 210,842 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 301,048 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 430,379 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 452,116 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Hới Chạy 05:30 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Hới đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
05:30
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
07:13
|
| 3 |
Huế
|
166
|
08:32
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
11:28
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
343
|
13:15
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
406
|
14:26
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
495
|
15:59
|
| 8 |
Diêu Trì
|
574
|
17:33
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
676
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 676km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Đồng Hới Chạy 05:30 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 834,675 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 867,280 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 805,331 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 754,251 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 684,695 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 591,228 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 307,569 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 494,502 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 516,238 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Hới Chạy 01:34 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Hới đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
01:34
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
03:27
|
| 3 |
Huế
|
166
|
04:56
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
08:02
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
343
|
09:24
|
| 6 |
Núi Thành
|
368
|
09:54
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
406
|
11:18
|
| 8 |
Đức Phổ
|
446
|
12:05
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
495
|
12:56
|
| 10 |
Diêu Trì
|
574
|
14:27
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
676
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 676km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đồng Hới Chạy 01:34 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 731,428 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 764,032 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 711,865 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 676,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 609,704 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 519,498 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 233,666 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 334,740 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 441,248 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 462,984 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Đồng Hới Chạy 07:57 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Đồng Hới đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
07:57
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
09:37
|
| 3 |
Huế
|
166
|
10:54
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
13:42
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
343
|
14:58
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
406
|
16:03
|
| 7 |
Diêu Trì
|
574
|
18:53
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
676
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 676km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Đồng Hới Chạy 07:57 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 852,064 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 884,669 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 814,026 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 770,553 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 698,823 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 604,270 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 314,090 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 499,936 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 521,672 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||