|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Hới Chạy 16:23 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Hới đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
16:23
|
| 2 |
Mỹ Đức
|
29
|
17:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
100
|
18:40
|
| 4 |
Huế
|
166
|
19:56
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
269
|
22:42
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
343
|
00:07
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
406
|
01:16
|
| 8 |
Diêu Trì
|
574
|
04:14
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
676
|
06:01
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
759
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 759km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đồng Hới Chạy 16:23 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 899,106 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 937,718 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 881,455 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 830,708 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 750,174 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 638,751 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 266,974 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 382,810 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 505,265 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 527,328 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Hới Chạy 01:34 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Hới đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
01:34
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
03:27
|
| 3 |
Huế
|
166
|
04:56
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
08:02
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
343
|
09:24
|
| 6 |
Núi Thành
|
368
|
09:54
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
406
|
11:18
|
| 8 |
Đức Phổ
|
446
|
12:05
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
495
|
12:56
|
| 10 |
Diêu Trì
|
574
|
14:27
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
676
|
16:31
|
| 12 |
Giã
|
732
|
17:53
|
| 13 |
Ninh Hòa
|
759
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 759km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đồng Hới Chạy 01:34 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 820,779 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 859,391 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 800,922 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 759,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 685,086 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 583,592 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 262,561 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 376,190 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 496,439 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 518,503 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||