|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Hới Chạy 16:23 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đồng Hới đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
16:23
|
| 2 |
Mỹ Đức
|
29
|
17:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
100
|
18:40
|
| 4 |
Huế
|
166
|
19:56
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
269
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đồng Hới Chạy 16:23 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 359,122 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 386,431 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 363,218 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 331,812 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 299,041 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 255,345 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 106,508 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 152,934 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 202,091 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 215,746 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Hới Chạy 19:30 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Đồng Hới đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
19:30
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
21:12
|
| 3 |
Huế
|
166
|
22:30
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Đồng Hới Chạy 19:30 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 323,619 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 350,929 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 329,081 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 299,041 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 269,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 229,401 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 106,508 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 152,934 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 218,477 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 232,132 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Hới Chạy 05:30 đến Đà Nẵng lúc 11:28
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Đồng Hới đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
05:30
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
07:13
|
| 3 |
Huế
|
166
|
08:32
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
11:28
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Đồng Hới Chạy 05:30 đến Đà Nẵng lúc 11:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 330,486 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 361,229 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 336,634 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 299,743 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 272,074 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 235,183 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 115,286 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 185,994 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 201,366 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Hới Chạy 01:34 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đồng Hới đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
01:34
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
03:27
|
| 3 |
Huế
|
166
|
04:56
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đồng Hới Chạy 01:34 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 327,716 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 355,025 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 331,812 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 303,137 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 273,096 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 232,132 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 105,142 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 150,203 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 197,995 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 211,650 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Đồng Hới Chạy 07:57 đến Đà Nẵng lúc 13:42
|
![]() Ga tàu Đồng Hới đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Đồng Hới đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đồng Hới
|
0
|
07:57
|
| 2 |
Đông Hà
|
100
|
09:37
|
| 3 |
Huế
|
166
|
10:54
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
269
|
13:42
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Đồng Hới Chạy 07:57 đến Đà Nẵng lúc 13:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 312,040 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 342,783 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 316,651 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 282,834 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 256,703 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 222,886 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 129,120 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 205,977 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 221,349 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||