|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đông Hà Chạy 18:40 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đông Hà đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
18:40
|
| 2 |
Huế
|
66
|
19:56
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
22:42
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
243
|
00:07
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
306
|
01:16
|
| 6 |
Diêu Trì
|
474
|
04:14
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
576
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 576km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đông Hà Chạy 18:40 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 682,628 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 713,989 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 671,129 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 630,359 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 569,728 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 485,053 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 202,802 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 290,613 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 383,652 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 404,559 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Đông Hà Chạy 21:12 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Đông Hà đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
21:12
|
| 2 |
Huế
|
66
|
22:30
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
01:16
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
306
|
03:48
|
| 5 |
Diêu Trì
|
474
|
06:49
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
576
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 576km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Đông Hà Chạy 21:12 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 718,345 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 751,448 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 706,207 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 664,276 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 599,172 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 509,793 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 214,069 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 305,655 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 436,966 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 459,034 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Đông Hà Chạy 07:13 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Đông Hà đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
07:13
|
| 2 |
Huế
|
66
|
08:32
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
11:28
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
243
|
13:15
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
306
|
14:26
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
395
|
15:59
|
| 7 |
Diêu Trì
|
474
|
17:33
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
576
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 576km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Đông Hà Chạy 07:13 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 726,069 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 759,172 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 705,103 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 656,552 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 594,759 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 515,310 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 262,621 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 421,517 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 443,586 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đông Hà Chạy 03:27 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đông Hà đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
03:27
|
| 2 |
Huế
|
66
|
04:56
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
08:02
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
243
|
09:24
|
| 5 |
Núi Thành
|
268
|
09:54
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
306
|
11:18
|
| 7 |
Đức Phổ
|
346
|
12:05
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
395
|
12:56
|
| 9 |
Diêu Trì
|
474
|
14:27
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
576
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 576km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đông Hà Chạy 03:27 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 655,448 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 688,552 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 642,207 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 605,793 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 547,310 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 465,655 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 209,655 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 300,138 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 396,138 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 418,207 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Đông Hà Chạy 09:37 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Đông Hà đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
09:37
|
| 2 |
Huế
|
66
|
10:54
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
13:42
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
243
|
14:58
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
306
|
16:03
|
| 6 |
Diêu Trì
|
474
|
18:53
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
576
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 576km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Đông Hà Chạy 09:37 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 740,414 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 773,517 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 712,828 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 669,793 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 608,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 525,241 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 267,034 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 425,931 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 448,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||