|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đông Hà Chạy 18:40 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đông Hà đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
18:40
|
| 2 |
Huế
|
66
|
19:56
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
22:42
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
243
|
00:07
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
306
|
01:16
|
| 6 |
Diêu Trì
|
474
|
04:14
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
576
|
06:01
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
659
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 659km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đông Hà Chạy 18:40 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 780,841 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 812,625 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 763,889 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 721,510 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 651,584 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 554,111 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 232,027 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 332,678 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 438,627 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 459,817 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đông Hà Chạy 03:27 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đông Hà đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
03:27
|
| 2 |
Huế
|
66
|
04:56
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
08:02
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
243
|
09:24
|
| 5 |
Núi Thành
|
268
|
09:54
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
306
|
11:18
|
| 7 |
Đức Phổ
|
346
|
12:05
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
395
|
12:56
|
| 9 |
Diêu Trì
|
474
|
14:27
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
576
|
16:31
|
| 11 |
Giã
|
632
|
17:53
|
| 12 |
Ninh Hòa
|
659
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 659km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đông Hà Chạy 03:27 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 713,034 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 744,818 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 693,963 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 659,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 594,371 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 506,434 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 227,789 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 326,322 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 430,151 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 451,341 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||