|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đông Hà Chạy 06:17 đến Ninh Bình lúc 16:56
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đông Hà đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
06:17
|
| 2 |
Đồng Hới
|
100
|
08:35
|
| 3 |
Đồng Lê
|
186
|
10:14
|
| 4 |
Hương Phố
|
235
|
11:19
|
| 5 |
Yên Trung
|
282
|
12:26
|
| 6 |
Vinh
|
303
|
12:57
|
| 7 |
Chợ Sy
|
343
|
13:41
|
| 8 |
Minh Khôi
|
425
|
15:15
|
| 9 |
Thanh Hóa
|
447
|
15:41
|
| 10 |
Bỉm Sơn
|
481
|
16:21
|
| 11 |
Ninh Bình
|
507
|
16:56
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 507km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đông Hà Chạy 06:17 đến Ninh Bình lúc 16:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 518,102 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 555,109 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 523,036 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 478,628 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 432,985 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 368,839 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 154,197 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 220,810 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 315,796 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 340,467 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Đông Hà Chạy 03:24 đến Ninh Bình lúc 13:37
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Đông Hà đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
03:24
|
| 2 |
Mỹ Đức
|
71
|
04:36
|
| 3 |
Đồng Hới
|
100
|
05:21
|
| 4 |
Minh Lễ
|
140
|
06:11
|
| 5 |
Đồng Lê
|
186
|
07:12
|
| 6 |
Hương Phố
|
235
|
08:17
|
| 7 |
Yên Trung
|
282
|
09:14
|
| 8 |
Vinh
|
303
|
09:45
|
| 9 |
Chợ Sy
|
343
|
10:29
|
| 10 |
Minh Khôi
|
425
|
11:57
|
| 11 |
Thanh Hóa
|
447
|
12:27
|
| 12 |
Ninh Bình
|
507
|
13:37
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 507km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Đông Hà Chạy 03:24 đến Ninh Bình lúc 13:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 507,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 541,180 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 509,279 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 468,263 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 422,690 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 360,027 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 216,472 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 284,831 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 307,618 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Đông Hà Chạy 17:48 đến Ninh Bình lúc 03:21
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Đông Hà đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
17:48
|
| 2 |
Đồng Hới
|
100
|
19:39
|
| 3 |
Đồng Lê
|
186
|
21:15
|
| 4 |
Hương Phố
|
235
|
22:18
|
| 5 |
Vinh
|
303
|
23:41
|
| 6 |
Thanh Hóa
|
447
|
02:18
|
| 7 |
Ninh Bình
|
507
|
03:21
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 507km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Đông Hà Chạy 17:48 đến Ninh Bình lúc 03:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 756,182 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 793,190 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 730,277 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 683,401 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 619,255 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 535,372 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 263,985 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 421,883 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 446,555 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||