|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đông Hà Chạy 06:17 đến Bỉm Sơn lúc 16:21
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đông Hà đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
06:17
|
| 2 |
Đồng Hới
|
100
|
08:35
|
| 3 |
Đồng Lê
|
186
|
10:14
|
| 4 |
Hương Phố
|
235
|
11:19
|
| 5 |
Yên Trung
|
282
|
12:26
|
| 6 |
Vinh
|
303
|
12:57
|
| 7 |
Chợ Sy
|
343
|
13:41
|
| 8 |
Minh Khôi
|
425
|
15:15
|
| 9 |
Thanh Hóa
|
447
|
15:41
|
| 10 |
Bỉm Sơn
|
481
|
16:21
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 481km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đông Hà Chạy 06:17 đến Bỉm Sơn lúc 16:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 491,533 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 526,642 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 496,214 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 454,083 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 410,781 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 349,925 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 146,290 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 209,487 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 299,601 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 323,007 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||