|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Diêu Trì Chạy 04:14 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
04:14
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Diêu Trì Chạy 04:14 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 165,310 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 188,759 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 178,207 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 152,414 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 138,345 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 117,241 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 49,241 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 70,345 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 92,621 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 104,345 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Diêu Trì Chạy 06:49 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
06:49
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Diêu Trì Chạy 06:49 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 153,586 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 177,034 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 167,655 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 143,034 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 128,966 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 110,207 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 50,414 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 72,690 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 104,345 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 116,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Diêu Trì Chạy 17:33 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
17:33
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Diêu Trì Chạy 17:33 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 112,552 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 136,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 127,793 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 102,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 92,621 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 79,724 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 44,552 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 70,345 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 82,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Diêu Trì Chạy 14:27 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
14:27
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Diêu Trì Chạy 14:27 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 134,828 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 158,276 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 148,897 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 124,276 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 111,379 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 94,966 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 48,069 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 69,172 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 91,448 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 103,172 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Diêu Trì Chạy 18:53 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
18:53
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Diêu Trì Chạy 18:53 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 125,448 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 148,897 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 138,345 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 113,724 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 103,172 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 89,103 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 49,241 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 77,379 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 89,103 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Diêu Trì Chạy 16:03 đến Tuy Hòa lúc 18:07
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
16:03
|
| 2 |
La Hai
|
58
|
17:18
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
102
|
18:07
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Diêu Trì Chạy 16:03 đến Tuy Hòa lúc 18:07 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 132,448 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 162,896 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 144,627 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 112,657 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 97,433 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 79,164 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 57,851 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 70,030 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 85,254 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN1 Diêu Trì Chạy 13:50 đến Tuy Hòa lúc 15:37
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN1 Diêu Trì đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
13:50
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
15:37
|
|
Chuyến tàu SQN1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 102km BẢNG GIÁ TÀU SQN1: Diêu Trì Chạy 13:50 đến Tuy Hòa lúc 15:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 306,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 510,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 510,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 306,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 306,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 306,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 306,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 306,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 408,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||