|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Diêu Trì Chạy 03:11 đến Núi Thành lúc 07:17
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Diêu Trì đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
03:11
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
79
|
04:39
|
| 3 |
Đức Phổ
|
128
|
05:46
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
168
|
06:34
|
| 5 |
Núi Thành
|
206
|
07:17
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 206km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Diêu Trì Chạy 03:11 đến Núi Thành lúc 07:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 234,251 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 257,794 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 241,314 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 216,594 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 196,583 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 165,977 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 109,474 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 144,789 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 156,560 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Diêu Trì Chạy 00:24 đến Núi Thành lúc 04:29
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Diêu Trì đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
00:24
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
79
|
01:45
|
| 3 |
Đức Phổ
|
128
|
02:48
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
168
|
03:46
|
| 5 |
Núi Thành
|
206
|
04:29
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 206km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Diêu Trì Chạy 00:24 đến Núi Thành lúc 04:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 243,669 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 267,211 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 248,377 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 222,480 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 193,051 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 161,269 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 102,411 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 131,840 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 143,611 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||