|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Diêu Trì Chạy 04:14 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Diêu Trì đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
04:14
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
06:01
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
185
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 185km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Diêu Trì Chạy 04:14 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 247,371 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 268,514 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 252,657 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 228,343 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 206,143 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 175,486 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 74,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 105,714 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 138,486 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 149,057 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Diêu Trì Chạy 14:27 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Diêu Trì đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
14:27
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
16:31
|
| 3 |
Giã
|
158
|
17:53
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
185
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 185km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Diêu Trì Chạy 14:27 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 189,229 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 210,371 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 196,629 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 174,429 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 157,514 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 134,257 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 67,657 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 97,257 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 127,914 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 138,486 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Diêu Trì Chạy 16:03 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Diêu Trì đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
16:03
|
| 2 |
La Hai
|
58
|
17:18
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
102
|
18:07
|
| 4 |
Giã
|
158
|
19:09
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
185
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 185km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Diêu Trì Chạy 16:03 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 227,853 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 248,757 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 216,356 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 192,316 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 166,186 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 135,876 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 105,565 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 125,424 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 135,876 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN1 Diêu Trì Chạy 13:50 đến Ninh Hòa lúc 17:39
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN1 Diêu Trì đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
13:50
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
102
|
15:37
|
| 3 |
Phú Hiệp
|
115
|
15:56
|
| 4 |
Giã
|
158
|
17:10
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
185
|
17:39
|
|
Chuyến tàu SQN1 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 185km BẢNG GIÁ TÀU SQN1: Diêu Trì Chạy 13:50 đến Ninh Hòa lúc 17:39 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 198,214 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 220,238 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 201,518 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 176,190 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 150,863 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 132,143 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 72,679 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 99,107 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 110,119 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||