|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Diêu Trì Chạy 20:31 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Diêu Trì đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
20:31
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
168
|
23:20
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
305
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 305km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Diêu Trì Chạy 20:31 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 381,686 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 416,543 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 392,143 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 352,057 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 317,200 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 270,143 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 115,029 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 165,571 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 237,029 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 254,457 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Diêu Trì Chạy 17:29 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Diêu Trì đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
17:29
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
79
|
18:57
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
168
|
20:28
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
231
|
21:35
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
305
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 305km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Diêu Trì Chạy 17:29 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 381,686 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 416,543 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 392,143 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 352,057 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 317,200 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 270,143 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 165,571 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 217,857 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 235,286 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Diêu Trì Chạy 08:39 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Diêu Trì đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
08:39
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
168
|
11:20
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
231
|
12:25
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
305
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 305km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Diêu Trì Chạy 08:39 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 388,657 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 423,514 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 390,400 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 350,314 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 318,943 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 275,371 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 135,943 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 216,114 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 233,543 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Diêu Trì Chạy 06:52 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Diêu Trì đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
06:52
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
79
|
08:13
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
168
|
09:46
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
231
|
10:54
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
305
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 305km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Diêu Trì Chạy 06:52 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 374,714 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 409,571 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 381,686 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 339,857 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 308,486 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 266,657 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 210,886 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 228,314 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Diêu Trì Chạy 03:11 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Diêu Trì đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
03:11
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
79
|
04:39
|
| 3 |
Đức Phổ
|
128
|
05:46
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
168
|
06:34
|
| 5 |
Núi Thành
|
206
|
07:17
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
231
|
07:47
|
| 7 |
Trà Kiệu
|
271
|
08:45
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
305
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 305km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Diêu Trì Chạy 03:11 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 312,562 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 337,769 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 315,083 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 288,616 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 260,888 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 221,818 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 143,678 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 189,050 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 201,653 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Diêu Trì Chạy 00:24 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Diêu Trì đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Diêu Trì đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Diêu Trì
|
0
|
00:24
|
| 2 |
Bồng Sơn
|
79
|
01:45
|
| 3 |
Đức Phổ
|
128
|
02:48
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
168
|
03:46
|
| 5 |
Núi Thành
|
206
|
04:29
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
231
|
04:59
|
| 7 |
Phú Cang
|
254
|
05:25
|
| 8 |
Trà Kiệu
|
271
|
05:44
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
305
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 305km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Diêu Trì Chạy 00:24 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 321,384 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 346,591 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 321,384 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 292,397 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 253,326 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 211,736 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 134,855 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 173,926 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 186,529 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||