|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An Chạy 06:31 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
06:31
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
06:46
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
07:47
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
08:35
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
09:36
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
11:51
|
| 7 |
Nha Trang
|
392
|
13:28
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
426
|
14:09
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
509
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 509km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Dĩ An Chạy 06:31 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 509,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 543,315 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 511,288 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 470,110 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 424,357 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 361,447 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 217,326 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 285,955 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 308,831 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Dĩ An Chạy 19:57 đến Tuy Hòa lúc 05:03
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Dĩ An đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
19:57
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
20:12
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
21:14
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
22:58
|
| 5 |
Nha Trang
|
392
|
03:02
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
509
|
05:03
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 509km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Dĩ An Chạy 19:57 đến Tuy Hòa lúc 05:03 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 738,112 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 775,265 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 720,774 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 666,282 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 605,599 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 522,623 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 416,117 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 440,886 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An Chạy 15:02 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
15:02
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
15:17
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
16:27
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
17:23
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
18:26
|
| 6 |
Sông Mao
|
223
|
19:29
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
299
|
20:49
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
23:13
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
23:54
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
509
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 509km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Dĩ An Chạy 15:02 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 464,391 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 498,706 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 465,535 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 428,933 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 387,755 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 330,564 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 212,751 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 280,236 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 303,112 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An Chạy 12:12 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
12:12
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
12:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
13:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
15:22
|
| 5 |
Sông Mao
|
223
|
16:25
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
17:42
|
| 7 |
Ngã Ba
|
343
|
18:27
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
19:48
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
20:38
|
| 10 |
Giã
|
453
|
21:29
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
509
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 509km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Dĩ An Chạy 12:12 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 569,390 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 601,742 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 558,606 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 518,706 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 449,689 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 375,280 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 240,481 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 308,419 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 329,987 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||