|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An Chạy 06:31 đến Suối Kiết lúc 08:35
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Suối Kiết ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An đi Suối Kiết | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
06:31
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
06:46
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
07:47
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
08:35
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 104km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Dĩ An Chạy 06:31 đến Suối Kiết lúc 08:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 129,662 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 156,675 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 148,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 120,208 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 108,052 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 91,844 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 55,377 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 72,935 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 86,442 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An Chạy 15:02 đến Suối Kiết lúc 17:23
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Suối Kiết ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An đi Suối Kiết | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
15:02
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
15:17
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
16:27
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
17:23
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 104km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Dĩ An Chạy 15:02 đến Suối Kiết lúc 17:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 118,857 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 145,870 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 136,416 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 109,403 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 98,597 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 83,740 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 54,026 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 71,584 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 85,091 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||