|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An Chạy 06:31 đến Ninh Hòa lúc 14:09
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
06:31
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
06:46
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
07:47
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
08:35
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
09:36
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
11:51
|
| 7 |
Nha Trang
|
392
|
13:28
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
426
|
14:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 426km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Dĩ An Chạy 06:31 đến Ninh Hòa lúc 14:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 424,964 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 456,058 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 429,109 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 392,832 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 354,482 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 301,620 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 181,387 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 239,431 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 260,161 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An Chạy 15:02 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
15:02
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
15:17
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
16:27
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
17:23
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
18:26
|
| 6 |
Sông Mao
|
223
|
19:29
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
299
|
20:49
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
23:13
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 426km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Dĩ An Chạy 15:02 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 387,650 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 418,745 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 391,796 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 358,628 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 323,387 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 275,708 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 177,241 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 234,248 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 254,978 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An Chạy 12:12 đến Ninh Hòa lúc 20:38
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
12:12
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
12:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
13:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
15:22
|
| 5 |
Sông Mao
|
223
|
16:25
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
17:42
|
| 7 |
Ngã Ba
|
343
|
18:27
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
19:48
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
20:38
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 426km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Dĩ An Chạy 12:12 đến Ninh Hòa lúc 20:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 476,788 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 507,883 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 471,606 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 434,292 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 376,248 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 314,058 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 201,080 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 258,088 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 278,818 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||