|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An Chạy 06:31 đến Diêu Trì lúc 17:29
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
06:31
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
06:46
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
07:47
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
08:35
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
09:36
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
11:51
|
| 7 |
Nha Trang
|
392
|
13:28
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
426
|
14:09
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
509
|
15:34
|
| 10 |
Diêu Trì
|
611
|
17:29
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 611km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Dĩ An Chạy 06:31 đến Diêu Trì lúc 17:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 578,598 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 613,314 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 576,284 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 534,625 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 481,394 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 409,648 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 253,426 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 334,430 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 357,574 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Dĩ An Chạy 19:57 đến Diêu Trì lúc 06:52
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Dĩ An đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
19:57
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
20:12
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
21:14
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
22:58
|
| 5 |
Nha Trang
|
392
|
03:02
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
509
|
05:03
|
| 7 |
Diêu Trì
|
611
|
06:52
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 611km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Dĩ An Chạy 19:57 đến Diêu Trì lúc 06:52 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 778,794 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 813,509 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 755,650 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 703,576 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 638,773 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 551,983 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 438,578 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 461,722 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An Chạy 15:02 đến Diêu Trì lúc 03:11
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
15:02
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
15:17
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
16:27
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
17:23
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
18:26
|
| 6 |
Sông Mao
|
223
|
19:29
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
299
|
20:49
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
23:13
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
23:54
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
509
|
01:19
|
| 11 |
Diêu Trì
|
611
|
03:11
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 611km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Dĩ An Chạy 15:02 đến Diêu Trì lúc 03:11 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 527,682 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 562,398 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 524,210 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 487,180 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 439,735 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 374,932 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 248,797 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 328,644 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 351,788 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An Chạy 12:12 đến Diêu Trì lúc 00:24
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Diêu Trì ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An đi Diêu Trì | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
12:12
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
12:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
13:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
15:22
|
| 5 |
Sông Mao
|
223
|
16:25
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
17:42
|
| 7 |
Ngã Ba
|
343
|
18:27
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
19:48
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
20:38
|
| 10 |
Giã
|
453
|
21:29
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
509
|
22:30
|
| 12 |
La Hai
|
553
|
23:17
|
| 13 |
Diêu Trì
|
611
|
00:24
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 611km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Dĩ An Chạy 12:12 đến Diêu Trì lúc 00:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 659,068 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 691,114 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 639,841 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 600,318 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 520,205 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 433,682 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 264,909 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 339,682 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 361,045 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||