|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An Chạy 06:31 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Dĩ An đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
06:31
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
06:46
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
07:47
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
08:35
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
09:36
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
11:51
|
| 7 |
Nha Trang
|
392
|
13:28
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
426
|
14:09
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
509
|
15:34
|
| 10 |
Diêu Trì
|
611
|
17:29
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
690
|
18:57
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
779
|
20:28
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
842
|
21:35
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
916
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 916km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Dĩ An Chạy 06:31 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 823,443 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 860,678 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 808,548 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 761,738 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 686,202 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 585,134 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 390,444 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 514,918 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 536,195 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Dĩ An Chạy 19:57 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Dĩ An đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
19:57
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
20:12
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
21:14
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
22:58
|
| 5 |
Nha Trang
|
392
|
03:02
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
509
|
05:03
|
| 7 |
Diêu Trì
|
611
|
06:52
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
690
|
08:13
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
779
|
09:46
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
842
|
10:54
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
916
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 916km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Dĩ An Chạy 19:57 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 874,509 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 911,744 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 847,912 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 790,462 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 717,055 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 620,242 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 529,812 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 551,089 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An Chạy 15:02 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Dĩ An đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
15:02
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
15:17
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
16:27
|
| 4 |
Suối Kiết
|
104
|
17:23
|
| 5 |
Bình Thuận
|
156
|
18:26
|
| 6 |
Sông Mao
|
223
|
19:29
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
299
|
20:49
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
23:13
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
23:54
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
509
|
01:19
|
| 11 |
Diêu Trì
|
611
|
03:11
|
| 12 |
Bồng Sơn
|
690
|
04:39
|
| 13 |
Đức Phổ
|
739
|
05:46
|
| 14 |
Quảng Ngãi
|
779
|
06:34
|
| 15 |
Núi Thành
|
817
|
07:17
|
| 16 |
Tam Kỳ
|
842
|
07:47
|
| 17 |
Trà Kiệu
|
882
|
08:45
|
| 18 |
Đà Nẵng
|
916
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 916km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Dĩ An Chạy 15:02 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 751,303 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 786,886 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 733,003 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 693,354 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 627,272 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 533,740 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 382,260 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 504,257 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 524,590 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An Chạy 12:12 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Dĩ An đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Dĩ An đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dĩ An
|
0
|
12:12
|
| 2 |
Biên Hòa
|
10
|
12:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
58
|
13:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
156
|
15:22
|
| 5 |
Sông Mao
|
223
|
16:25
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
299
|
17:42
|
| 7 |
Ngã Ba
|
343
|
18:27
|
| 8 |
Nha Trang
|
392
|
19:48
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
426
|
20:38
|
| 10 |
Giã
|
453
|
21:29
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
509
|
22:30
|
| 12 |
La Hai
|
553
|
23:17
|
| 13 |
Diêu Trì
|
611
|
00:24
|
| 14 |
Bồng Sơn
|
690
|
01:45
|
| 15 |
Đức Phổ
|
739
|
02:48
|
| 16 |
Quảng Ngãi
|
779
|
03:46
|
| 17 |
Núi Thành
|
817
|
04:29
|
| 18 |
Tam Kỳ
|
842
|
04:59
|
| 19 |
Phú Cang
|
865
|
05:25
|
| 20 |
Trà Kiệu
|
882
|
05:44
|
| 21 |
Đà Nẵng
|
916
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 19 ga Diện tích cự ly là: 916km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Dĩ An Chạy 12:12 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 860,084 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 895,667 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 828,568 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 782,819 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 679,121 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 567,290 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 381,243 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 490,024 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 510,357 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||