|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đà Nẵng Chạy 22:42 đến Ninh Hòa lúc 07:51
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đà Nẵng đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
22:42
|
| 2 |
Tam Kỳ
|
74
|
00:07
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
137
|
01:16
|
| 4 |
Diêu Trì
|
305
|
04:14
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
407
|
06:01
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
490
|
07:51
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 490km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đà Nẵng Chạy 22:42 đến Ninh Hòa lúc 07:51 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 610,975 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 641,473 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 603,859 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 565,228 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 509,315 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 434,087 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 180,954 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 260,249 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 343,610 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 363,942 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đà Nẵng Chạy 08:02 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đà Nẵng đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
08:02
|
| 2 |
Tam Kỳ
|
74
|
09:24
|
| 3 |
Núi Thành
|
99
|
09:54
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
137
|
11:18
|
| 5 |
Đức Phổ
|
177
|
12:05
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
226
|
12:56
|
| 7 |
Diêu Trì
|
305
|
14:27
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
407
|
16:31
|
| 9 |
Giã
|
463
|
17:53
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
490
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 490km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đà Nẵng Chạy 08:02 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 557,431 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 591,147 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 551,812 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 515,849 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 465,275 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 396,720 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 177,569 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 255,115 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 337,156 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 359,633 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Đà Nẵng Chạy 09:31 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Đà Nẵng đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
09:31
|
| 2 |
Trà Kiệu
|
34
|
10:17
|
| 3 |
Phú Cang
|
51
|
10:36
|
| 4 |
Tam Kỳ
|
74
|
11:19
|
| 5 |
Núi Thành
|
99
|
12:00
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
137
|
12:46
|
| 7 |
Đức Phổ
|
177
|
13:33
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
226
|
14:24
|
| 9 |
Diêu Trì
|
305
|
16:03
|
| 10 |
La Hai
|
363
|
17:18
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
407
|
18:07
|
| 12 |
Giã
|
463
|
19:09
|
| 13 |
Ninh Hòa
|
490
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 490km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Đà Nẵng Chạy 09:31 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 604,614 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 636,159 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 552,039 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 512,082 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 441,631 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 362,768 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 280,751 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 335,429 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 356,459 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||