|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đà Nẵng Chạy 02:22 đến Đồng Hới lúc 08:35
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đà Nẵng đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
02:22
|
| 2 |
Huế
|
103
|
05:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
06:17
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
08:35
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đà Nẵng Chạy 02:22 đến Đồng Hới lúc 08:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 336,634 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 367,377 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 345,857 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 310,503 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 279,760 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 238,257 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 101,451 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 146,029 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 209,051 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 224,423 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Đà Nẵng Chạy 23:23 đến Đồng Hới lúc 05:21
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Đà Nẵng đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
23:23
|
| 2 |
Huế
|
103
|
02:09
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
03:24
|
| 4 |
Mỹ Đức
|
240
|
04:36
|
| 5 |
Đồng Hới
|
269
|
05:21
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Đà Nẵng Chạy 23:23 đến Đồng Hới lúc 05:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 336,634 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 367,377 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 345,857 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 310,503 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 279,760 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 238,257 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 146,029 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 192,143 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 207,514 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Đà Nẵng Chạy 14:01 đến Đồng Hới lúc 19:39
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Đà Nẵng đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
14:01
|
| 2 |
Huế
|
103
|
16:35
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
17:48
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
19:39
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Đà Nẵng Chạy 14:01 đến Đồng Hới lúc 19:39 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 342,783 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 373,526 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 344,320 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 308,966 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 281,297 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 242,869 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 119,897 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 190,606 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 205,977 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Đà Nẵng Chạy 12:41 đến Đồng Hới lúc 18:35
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Đà Nẵng đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
12:41
|
| 2 |
Huế
|
103
|
15:25
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
16:40
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
18:35
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Đà Nẵng Chạy 12:41 đến Đồng Hới lúc 18:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 330,486 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 361,229 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 336,634 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 299,743 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 272,074 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 235,183 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 185,994 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 201,366 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Đà Nẵng Chạy 09:57 đến Đồng Hới lúc 16:14
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Đồng Hới ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Đà Nẵng đi Đồng Hới | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
09:57
|
| 2 |
Huế
|
103
|
13:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
14:17
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
16:14
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 269km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Đà Nẵng Chạy 09:57 đến Đồng Hới lúc 16:14 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 275,669 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 297,901 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 277,893 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 254,550 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 230,095 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 195,636 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 126,719 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 166,736 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 177,851 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||