|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đà Nẵng Chạy 02:22 đến Bỉm Sơn lúc 16:21
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đà Nẵng đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
02:22
|
| 2 |
Huế
|
103
|
05:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
06:17
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
08:35
|
| 5 |
Đồng Lê
|
355
|
10:14
|
| 6 |
Hương Phố
|
404
|
11:19
|
| 7 |
Yên Trung
|
451
|
12:26
|
| 8 |
Vinh
|
472
|
12:57
|
| 9 |
Chợ Sy
|
512
|
13:41
|
| 10 |
Minh Khôi
|
594
|
15:15
|
| 11 |
Thanh Hóa
|
616
|
15:41
|
| 12 |
Bỉm Sơn
|
650
|
16:21
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 650km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đà Nẵng Chạy 02:22 đến Bỉm Sơn lúc 16:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 618,016 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 648,968 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 609,762 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 570,556 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 514,841 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 438,492 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 192,937 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 276,508 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 395,159 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 415,794 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||