|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Chợ Sy Chạy 11:12 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Chợ Sy đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
11:12
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
11:59
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
12:29
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
13:26
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
14:31
|
| 6 |
Minh Lễ
|
203
|
15:25
|
| 7 |
Đồng Hới
|
243
|
16:23
|
| 8 |
Mỹ Đức
|
272
|
17:00
|
| 9 |
Đông Hà
|
343
|
18:40
|
| 10 |
Huế
|
409
|
19:56
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
512
|
22:42
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
586
|
00:07
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
649
|
01:16
|
| 14 |
Diêu Trì
|
817
|
04:14
|
| 15 |
Tuy Hòa
|
919
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 919km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Chợ Sy Chạy 11:12 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,031,617 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,068,802 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,003,994 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 952,998 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 860,566 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 733,075 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 307,042 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 439,845 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 580,086 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 601,334 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Chợ Sy Chạy 14:11 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Chợ Sy đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
14:11
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
14:58
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
15:25
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
16:22
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
17:27
|
| 6 |
Đồng Hới
|
243
|
19:30
|
| 7 |
Đông Hà
|
343
|
21:12
|
| 8 |
Huế
|
409
|
22:30
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
512
|
01:16
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
649
|
03:48
|
| 11 |
Diêu Trì
|
817
|
06:49
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
919
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 919km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Chợ Sy Chạy 14:11 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,031,697 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,072,360 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,007,298 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 953,855 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 860,909 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 733,109 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 306,721 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 439,168 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 627,383 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 650,619 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Chợ Sy Chạy 19:59 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Chợ Sy đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
19:59
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
20:46
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
21:13
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
22:39
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
23:44
|
| 6 |
Đồng Hới
|
243
|
01:34
|
| 7 |
Đông Hà
|
343
|
03:27
|
| 8 |
Huế
|
409
|
04:56
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
512
|
08:02
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
586
|
09:24
|
| 11 |
Núi Thành
|
611
|
09:54
|
| 12 |
Quảng Ngãi
|
649
|
11:18
|
| 13 |
Đức Phổ
|
689
|
12:05
|
| 14 |
Bồng Sơn
|
738
|
12:56
|
| 15 |
Diêu Trì
|
817
|
14:27
|
| 16 |
Tuy Hòa
|
919
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 919km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Chợ Sy Chạy 19:59 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 941,717 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 977,857 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 910,739 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 870,469 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 785,797 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 669,115 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 300,482 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 430,588 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 568,954 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 589,606 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||