|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Chợ Sy Chạy 19:59 đến Núi Thành lúc 09:54
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Chợ Sy đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
19:59
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
20:46
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
21:13
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
22:39
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
23:44
|
| 6 |
Đồng Hới
|
243
|
01:34
|
| 7 |
Đông Hà
|
343
|
03:27
|
| 8 |
Huế
|
409
|
04:56
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
512
|
08:02
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
586
|
09:24
|
| 11 |
Núi Thành
|
611
|
09:54
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 611km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Chợ Sy Chạy 19:59 đến Núi Thành lúc 09:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 695,276 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 730,391 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 681,230 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 642,603 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 580,567 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 493,950 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 222,395 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 318,375 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 420,209 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 443,619 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||