|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Chợ Sy Chạy 11:12 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Chợ Sy đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
11:12
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
11:59
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
12:29
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
13:26
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
14:31
|
| 6 |
Minh Lễ
|
203
|
15:25
|
| 7 |
Đồng Hới
|
243
|
16:23
|
| 8 |
Mỹ Đức
|
272
|
17:00
|
| 9 |
Đông Hà
|
343
|
18:40
|
| 10 |
Huế
|
409
|
19:56
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
512
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 512km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Chợ Sy Chạy 11:12 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 638,407 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 670,274 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 630,971 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 590,606 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 532,183 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 453,577 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 189,079 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 271,934 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 359,037 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 380,282 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Chợ Sy Chạy 14:11 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Chợ Sy đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
14:11
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
14:58
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
15:25
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
16:22
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
17:27
|
| 6 |
Đồng Hới
|
243
|
19:30
|
| 7 |
Đông Hà
|
343
|
21:12
|
| 8 |
Huế
|
409
|
22:30
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
512
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 512km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Chợ Sy Chạy 14:11 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 638,826 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 674,055 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 634,128 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 590,679 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 533,138 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 453,284 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 190,239 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 272,440 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 388,697 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 412,183 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Chợ Sy Chạy 19:59 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Chợ Sy đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Chợ Sy đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chợ Sy
|
0
|
19:59
|
| 2 |
Vinh
|
40
|
20:46
|
| 3 |
Yên Trung
|
61
|
21:13
|
| 4 |
Hương Phố
|
108
|
22:39
|
| 5 |
Đồng Lê
|
157
|
23:44
|
| 6 |
Đồng Hới
|
243
|
01:34
|
| 7 |
Đông Hà
|
343
|
03:27
|
| 8 |
Huế
|
409
|
04:56
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
512
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 512km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Chợ Sy Chạy 19:59 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 582,459 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 617,688 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 576,587 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 539,009 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 486,165 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 414,532 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 185,541 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 266,569 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 352,294 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 375,780 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||