|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Trà Kiệu lúc 08:45
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Trà Kiệu ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn đi Trà Kiệu | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
04:39
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
05:46
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
06:34
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
07:17
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
152
|
07:47
|
| 6 |
Trà Kiệu
|
192
|
08:45
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 192km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Trà Kiệu lúc 08:45 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 218,331 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 240,274 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 224,914 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 201,874 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 183,223 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 154,697 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 102,034 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 134,949 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 145,920 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Trà Kiệu lúc 05:44
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Trà Kiệu ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn đi Trà Kiệu | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
01:45
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
02:48
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
03:46
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
04:29
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
152
|
04:59
|
| 6 |
Phú Cang
|
175
|
05:25
|
| 7 |
Trà Kiệu
|
192
|
05:44
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 192km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Trà Kiệu lúc 05:44 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 227,109 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 249,051 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 231,497 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 207,360 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 179,931 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 150,309 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 95,451 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 122,880 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 133,851 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||